Guangzhou Yinsu Electronic Technology Co., Limited
các sản phẩm
các sản phẩm
Nhà > các sản phẩm > Băng ATM > Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082

Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082

Chi tiết sản phẩm

Nguồn gốc: Trung Quốc

Hàng hiệu: Hyosung

Số mô hình: 7310000082

Tài liệu: 7I-SpareParts.pdf

Điều khoản thanh toán và vận chuyển

Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1

Giá bán: 100-110 USD/pc

chi tiết đóng gói: thùng carton, hộp gỗ

Thời gian giao hàng: 5-8 ngày làm việc

Điều khoản thanh toán: T/T

Khả năng cung cấp: 100 đơn vị mỗi tháng

nói chuyện ngay.
Làm nổi bật:

2K Note ATM Cash Cassette

,

Nautilus Hyosung ATM Cash Cassette

,

CST-1100 máy ATM Cassette

Lô hàng:
Express/Biển/Không Khí
Vật liệu:
Chất liệu kim loại và nhựa cao cấp
Ứng dụng:
Bình nóng lạnh Hyosung CDU10
Chức năng:
Thay thế và sửa chữa linh kiện ATM
Mục:
Bảng dò đôi Hyosung 5600T
loại:
bộ phận máy ATM
Độ bền:
Độ bền cao trong điều kiện sử dụng thông thường
Kiểu:
Cao su chọn băng cassette
Màu sắc:
Như hình ảnh
Hình dạng:
Như Hình Ảnh Hiển Thị
Kích thước:
Thay đổi theo từng phần
Lô hàng:
Express/Biển/Không Khí
Vật liệu:
Chất liệu kim loại và nhựa cao cấp
Ứng dụng:
Bình nóng lạnh Hyosung CDU10
Chức năng:
Thay thế và sửa chữa linh kiện ATM
Mục:
Bảng dò đôi Hyosung 5600T
loại:
bộ phận máy ATM
Độ bền:
Độ bền cao trong điều kiện sử dụng thông thường
Kiểu:
Cao su chọn băng cassette
Màu sắc:
Như hình ảnh
Hình dạng:
Như Hình Ảnh Hiển Thị
Kích thước:
Thay đổi theo từng phần
Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082

Máy ATM Phần Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note Cash Cassette mô hình CST-1100 7310000082

Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082 0

Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082 1

Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082 2

Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082 3

 

Các phần liên quan:
 
S7430001005
S4350000477
S4320000020
S4450000023
S4450000024
S7430000211
S4600000439
S7430001006
S4350000455
S4440000180
S4500000717
S4310000201
S4450000032
S4450000033
S4440000171
S4441000060
S4210008297
S4210005809
S44925203
S7003000020
S7430006419
CST (Cassette)
Động cơ: Z16W35M10 DR
LOCK_DOOR_BAR_CST
LOCK_SHUTTER_R_CST
Khóa màn trập L
PUSH_PLATE_CST
PRISM: PHI16_2L13_6
RJ/RT (Từ chối/Từ bỏ CST)
ROLL_SH_B_Z34W5_M1
ROLL SH A Z34W5
RJRT RT BOX LEVER
RJRT COVER LOCK BAR
SHU LEV_R_Z66W39_M15
SHU LEV L Z66W39
RJRT ROLLER
GAME:WHEEL STACK 60 PHI
Đường ray hỗ trợ (bên trái)
Đường ray hỗ trợ (phía phải)
HANDLE
CCIM 16 (Cash & Check In Module)
BM1 ASSY
S7310000716
S7310000717
S7310000718
S7310000722
S7310000723
Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082 4
 
Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082 5Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082 6Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082 7Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082 8Nautilus Hyosung S7310000082 2K Note ATM Cash Cassette CST-1100 7310000082 9